Xe Nâng Dầu MAX-8 EP CPCD15-35T8 / CPQD30-35T8 (1.5 – 3.5 Tấn) – Đỉnh Cao Công Thái Học

Để đáp ứng cường độ làm việc khắc nghiệt tại các bến bãi, công trường hay nhà máy vật liệu xây dựng, một cỗ máy mạnh mẽ thôi là chưa đủ; nó còn phải mang lại sự thoải mái cho người lái để duy trì năng suất suốt ca làm việc dài. Xe nâng động cơ đốt trong MAX-8 EP CPCD15-35T8 và CPQD30-35T8 (1.5 – 3.5 Tấn) là thế hệ xe nâng ngồi lái đối trọng cao cấp mới nhất từ EP Equipment, mang trong mình những cải tiến mang tính cách mạng về tản nhiệt, giảm xóc và tối ưu hóa không gian điều khiển.









Những Đột Phá Đáng Giá Trên Thế Hệ Xe Nâng MAX-8 EP
1. Đa Dạng Tải Trọng – Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư Cho Doanh Nghiệp
Dòng MAX-8 Series cung cấp dải tải trọng cực kỳ chi tiết bao gồm các phân khúc: 1.5T, 1.8T, 2.0T, 2.5T, 3.0T và 3.5 Tấn. Sự chia nhỏ này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa 100% chi phí đầu tư, lựa chọn chuẩn xác sức nâng thực tế mà không lo dư thừa dung tích. Bất kể bạn cần luân chuyển các pallet hàng tiêu dùng nhẹ 1.5 – 2.0 tấn hay gánh vác những khối bê tông, sắt thép nặng lên tới 3.5 tấn, MAX-8 đều sở hữu cấu hình đối trọng (Counterweight) đáp ứng chuẩn xác và giữ thăng bằng hoàn hảo.
2. Kết Cấu Thép Vững Chắc, Tản Nhiệt & Giảm Chấn Chuyên Sâu
Vẻ đẹp thực sự của xe nâng EP MAX-8 không chỉ nằm ở lớp sơn mới, mà nằm ở sự an tâm sau hàng nghìn giờ vận hành liên tục. Từng khung thép, con ốc và đường hàn trên xe đều được gia công tỉ mỉ để tạo nên cỗ máy gánh vác niềm tin cho doanh nghiệp:
- Hệ thống làm mát mở rộng: Khe hút gió và khoang đối trọng thiết kế lại theo nguyên lý khí động học, giúp động cơ tản nhiệt nhanh hơn 20%, chống triệt để hiện tượng sôi nước khi làm việc dưới thời tiết gắt mùa hè.
- Khung gầm & Cabin giảm chấn: Cabin treo trên các gối cao su giảm chấn độc lập, triệt tiêu đến 80% rung động từ gầm xe truyền lên ghế ngồi, mang lại cảm giác vận hành êm ái, bảo vệ sức khỏe tài xế.
3. Tùy Chọn Nhiên Liệu Dầu (Diesel) & Xăng/Gas (LPG) Linh Hoạt
Thế hệ EP MAX-8 mang đến 2 dòng sản phẩm chiến lược đáp ứng mọi môi trường làm việc:
- Dòng CPCD (Động cơ Dầu Diesel 1.5T – 3.5T): Trang bị các khối động cơ vang danh về độ bền như Isuzu, Mitsubishi, Xinchai. Sở hữu sức kéo mạnh mẽ, gầm cao đầm chắc, chuyên trị các môi trường khắc nghiệt, công trường lầy lội hoặc kho bãi lộ thiên.
- Dòng CPQD (Động cơ Xăng/Gas LPG 2.5T – 3.5T): Sử dụng động cơ GCT/Nissan hoạt động siêu êm, giảm thiểu tối đa khí thải và mùi nhiên liệu, cực kỳ phù hợp cho các bãi tập kết hàng hóa bán lộ thiên hoặc nhà xưởng yêu cầu cao về vệ sinh.
Hệ thống khung nâng (Mast) chế tạo từ thép cường độ cao cho phép vươn tới chiều cao linh hoạt từ 3000mm đến 7000mm, bao quát trọn vẹn mọi thiết kế kệ kho cao tầng và thùng xe tải hiện nay.
4. An Tâm Tuyệt Đối Với Chính Sách Bảo Hành Tận Tơi Từ Samco Vina
Sở hữu cỗ máy xe nâng EP chính hãng nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy EP Equipment, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm vào tiến độ sản xuất của doanh nghiệp mình. Samco Vina đồng hành cùng sự phát triển của bạn bằng chính sách bảo hành dài hạn, cam kết hỗ trợ kỹ thuật tận nơi trên toàn quốc với đội ngũ kỹ sư lành nghề và nguồn phụ tùng thay thế luôn sẵn có.
Khả Năng Giữ Tải Thực Tế Của Xe Nâng EP MAX-8 Qua Biểu Đồ Tâm Tải Trọng
Nhìn vào biểu đồ tâm tải trọng (Load Center Graph), người mua có thể đánh giá chính xác sức nâng thực tế của xe khi nâng hàng lên cao hoặc khi kích thước kiện hàng thay đổi. Dòng xe nâng EP MAX-8 Series ghi điểm nhờ thiết kế khung gầm đầm chắc và đối trọng cân bằng tối ưu, giúp xe giữ tải cực kỳ an toàn, không bị bồng bềnh hay suy giảm tải trọng đột ngột trong quá trình vận hành.
Dòng Xe Nâng Dầu EP CPCD15-35T8 (Tải Trọng 1.5 Tấn – 3.5 Tấn)
Dòng xe nâng dầu CPCD là lực lượng chủ lực trong kho bãi với cường độ làm việc cao. Dựa trên đồ thị kỹ thuật, khả năng giữ tải của xe nâng dầu EP MAX-8 được thể hiện rất rõ ràng:

- Giữ tròn 100% sức nâng ở độ cao tiêu chuẩn:
- Mã CPCD15T8 nâng đủ 1,500 kg ở tâm tải 500 mm.
- Mã CPCD30T8 và CPCD35T8 nâng đủ 3,000 kg và 3,500 kg ở tâm tải 500 mm.
- Tối ưu chiều cao nâng nhờ lốp đôi (Double Tyres): Khi trang bị cấu hình bánh đôi phía trước, xe nâng dầu MAX-8 giữ nguyên được sức nâng tối đa lên đến độ cao 4.0m (so với 3.6m ở bản lốp đơn), rất có lợi khi cần xếp chồng hàng nặng lên các kho kệ cao.
- Đường sụt tải mượt mà khi hàng cồng kềnh: Khi tâm tải trọng bị đẩy ra xa (từ 500 mm đến 1400 mm) do kích thước pallet lớn, sức nâng thực tế giảm dần theo đường cong rất đều. Điều này chứng minh hệ thống thủy lực và khung nâng thép đúc của xe chịu lực uốn cực tốt.
- Tính sẵn mức trừ tải khi lắp phụ kiện: Biểu đồ quy định sẵn mức trừ tải an toàn khi lắp thêm bộ dịch càng Sideshifter (trừ 150 kg đối với xe 1.5T và trừ 200 kg đối với xe 3.0T/3.5T), giúp tài xế chủ động tính toán trọng lượng hàng hóa.
Dòng Xe Nâng Xăng / Gas EP CPQD30-35T8 (Tải Trọng 3.0 Tấn – 3.5 Tấn)
Mặc dù sử dụng động cơ Xăng/Gas (LPG) cho mức khí thải sạch hơn, dòng xe CPQD30T8 và CPQD35T8 vẫn sở hữu chung khung gầm và hệ thống thủy lực thế hệ MAX-8 tương đương với bản chạy dầu (ký hiệu chung trên đồ thị là CPC(Q)D):

- Sức nâng và độ ổn định tương đương xe dầu: Xe nâng Xăng/Gas CPQD30-35T8 đạt trọn vẹn sức nâng 3.0 tấn và 3.5 tấn ở tâm tải chuẩn 500 mm. Do chung thiết kế khung nâng và đối trọng, xe không bị giảm hiệu suất làm việc so với phiên bản máy dầu.
- Vận hành êm ái trên kệ cao: Biểu đồ đồ thị cho thấy ở các mức khung nâng cao từ 4.3m, 4.5m đến 6.0m, xe vẫn duy trì lực nâng đầm chắc. Động cơ Xăng/Gas hoạt động êm, ít rung chấn hơn, giúp thao tác định vị pallet ở độ cao lớn trở nên chính xác hơn.
- An toàn tuyệt đối khi dùng trong nhà xưởng kín: Việc nắm rõ quy tắc trừ tải (trừ 200 kg khi gắn Sideshifter trên dòng CPQD30/35T8) giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo tiêu chuẩn môi trường làm việc sạch, vừa kiểm soát chính xác tải trọng an toàn cho người và tài sản.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng MAX-8 EP
Mời quý khách đối chiếu các mức tải trọng để chọn ra dòng xe phù hợp nhất với xưởng của mình:
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu / Xăng EP MAX-8 3.0 Tấn – 3.5 Tấn (CPC/Q(D)30-35T8)
| Phân nhóm | STT | Thông số kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPCD30T8-S4S Động cơ Mitsubishi |
CPCD30T8-C490 Động cơ Xinchai |
CPCD30T8-A498 Động cơ Xinchai |
CPCD30T8-C240 Động cơ Isuzu |
CPCD30T8-TD27 Động cơ GCT |
CPQD30T8-GK25 Động cơ Xăng GCT |
CPCD35T8-S4S Động cơ Mitsubishi |
CPCD35T8-A498 Động cơ Xinchai |
CPCD35T8-TD27 Động cơ GCT |
CPQD35T8-GK25 Động cơ Xăng GCT |
CPCD35T8-4JG2 Động cơ Isuzu |
||||||
| Thông số chung | 1 | Nhà sản xuất | EP Equipment | |||||||||||||
| 2 | Mã model sản phẩm | CPCD30T8-S4S | CPCD30T8-C490 | CPCD30T8-A498 | CPCD30T8-C240 | CPCD30T8-TD27 | CPQD30T8-GK25 | CPCD35T8-S4S | CPCD35T8-A498 | CPCD35T8-TD27 | CPQD35T8-GK25 | CPCD35T8-4JG2 | ||||
| 3 | Loại nhiên liệu / Động cơ | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Gasoline (Xăng) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Gasoline (Xăng) | Diesel (Dầu) | ||||
| 4 | Tải trọng nâng định mức | Kg | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3500 | 3500 | 3000 | 3500 | 3000 | |||
| 5 | Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | |||
| 6 | Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | |||
| 7 | Chiều cao nâng tự do (Free lift) | mm | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | |||
| Kích thước & Đặc tính | 8 | Kích thước càng nâng | Dài × Rộng × Dày | L×W×T | mm | 1070×125×45 | 1070×125×45 | 1070×125×45 | 1070×125×45 | 1070×125×45 | 1070×125×45 | 1070×125×50 | 1070×125×50 | 1070×125×50 | 1070×125×50 | 1070×125×50 |
| 9 | Góc nghiêng khung nâng | Trước / Sau | F/R | deg | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | |
| 10 | Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng | mm | 481 | 481 | 481 | 481 | 481 | 481 | 481 | 486 | 481 | 486 | 481 | |||
| 11 | Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe | mm | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | 590 | |||
| 12 | Kích thước tổng thể | Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) | mm | 2762 | 2762 | 2762 | 2762 | 2762 | 2762 | 2822 | 2822 | 2822 | 2822 | 2822 | ||
| 13 | Chiều rộng tổng thể xe | mm | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | |||
| 14 | Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | mm | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | 2070 | |||
| 15 | Chiều cao khung khi mở rộng tối đa | mm | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | 4210 | |||
| 16 | Chiều cao mái che bảo vệ tài xế | mm | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | 2180 | |||
| 17 | Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) | mm | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2510 | 2510 | 2510 | 2510 | 2510 | |||
| 18 | Chiều rộng lối đi xếp hàng góc vuông tối thiểu | mm | 2950 | 2950 | 2950 | 2950 | 2950 | 2950 | 3010 | 3010 | 3010 | 3010 | 3010 | |||
| Hiệu suất vận hành | 19 | Tốc độ vận hành | Tốc độ di chuyển (Không tải) | Km/h | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |
| 20 | Tốc độ nâng càng (Có tải) | mm/sec | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | |||
| 21 | Tốc độ hạ càng (Có tải) | mm/sec | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | |||
| 22 | Lực kéo tối đa (Khi có tải) | N | N | 21000 | 21000 | 21000 | 21000 | 21000 | 21000 | 21500 | 21500 | 21500 | 21500 | 21500 | ||
| 23 | Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) | % | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |||
| Khung gầm & Lốp | 24 | Loại lốp xe | Lốp trước (Bánh tải) | mm | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | 28×9-15-12PR | |
| 25 | Lốp sau (Bánh lái) | mm | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | 6.50-10-10PR | |||
| 26 | Khoảng cách vệt bánh | Phía trước | mm | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | 1010 | ||
| 27 | Phía sau | mm | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | 980 | |||
| 28 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | mm | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1760 | 1760 | 1760 | 1760 | 1760 | |||
| 29 | Khoảng sáng gầm xe | Thấp nhất dưới khung nâng | mm | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | ||
| 30 | Tâm chiều dài cơ sở | mm | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | |||
| Trọng lượng | 31 | Trọng lượng bản thân (Self weight) | Kg | 4450 | 4450 | 4450 | 4450 | 4450 | 4450 | 4700 | 4700 | 4700 | 4700 | 4700 | ||
| 32 | Phân bổ trọng lượng | Có tải – Trục trước | Kg | 6488 | 6488 | 6488 | 6488 | 6488 | 6488 | 7134 | 7134 | 7134 | 7134 | 7134 | ||
| 33 | Có tải – Trục sau | Kg | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 962 | 1066 | 1066 | 1066 | 1066 | 1066 | |||
| 34 | Không tải – Trục trước | Kg | 1810 | 1810 | 1810 | 1810 | 1810 | 1810 | 1927 | 1927 | 1927 | 1927 | 1927 | |||
| 35 | Không tải – Trục sau | Kg | 2640 | 2640 | 2640 | 2640 | 2640 | 2640 | 2773 | 2773 | 2773 | 2773 | 2773 | |||
| Động cơ & Hộp số | 36 | Bình ắc quy | Điện áp / Dung lượng (20HR) | V/Ah | 12/60 | 12/80 | 12/80 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/80 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | |
| 37 | Động cơ | Mã model động cơ | S4S-DPEU2 | C490BPG-25 | A498BT1-39 | C240 | TD27 | GK25 | S4S-DPEU2 | A498BT1-39 | TD27 | GK25 | 4JG2 | |||
| 38 | Hãng sản xuất động cơ | Mitsubishi | XIN CHAI | XIN CHAI | ISUZU | GCT | GCT | Mitsubishi | XIN CHAI | GCT | GCT | ISUZU | ||||
| 39 | Công suất định mức / Tốc độ quay | kw | 35.3/2250 | 36.8/2650 | 36.8/2400 | 34.5/2500 | 38.5/2300 | 37.4/2300 | 35.3/2250 | 36.8/2400 | 38.5/2300 | 37.4/2300 | 44.9/2450 | |||
| 40 | Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay | N.m | 177/1700 | 156/1700-1900 | 186/1600-1800 | 139/1800 | 160/2300 | 176.5/1600 | 177/1700 | 186/1600-1800 | 160/2300 | 176.5/1600 | 184.7/1700 | |||
| 41 | Số lượng xi-lanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||
| 42 | Đường kính × Hành trình pít-tông | mm | 94×120 | 90×105 | 95×105 | 86×102 | 96/92 | 89×100 | 94×120 | 95×105 | 96/92 | 89×100 | 95.4×107 | |||
| 43 | Dung tích xi-lanh (Displacement) | cc | 3331 | 2670 | 2980 | 2369 | 2663 | 2488 | 3331 | 2980 | 2663 | 2488 | 3059 | |||
| 44 | Dung tích bình chứa nhiên liệu | L | 70 | 60 | 70 | 70 | 60 | 70 | 75 | 70 | 60 | 75 | 75 | |||
| 45 | Hệ thống truyền động (Hộp số) | Hãng sản xuất hộp số | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | |||
| 46 | Loại hộp số | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | ||||
| 47 | Số cấp số (Tiến / Lùi) | FWD/RVS | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | |||
| 48 | Áp suất vận hành hệ thống thủy lực | Mpa | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | |||
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn (CPCD20T8 & CPCD25T8)
| Phân nhóm | STT | Thông số kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPCD20T8-S4S Động cơ Mitsubishi |
CPCD20T8-C490 Động cơ Xinchai |
CPCD20T8-C240 Động cơ Isuzu |
CPCD20T8-TD27 Động cơ GCT |
CPCD25T8-C490 Động cơ Xinchai |
CPCD25T8-S4S Động cơ Mitsubishi |
CPCD25T8-C240 Động cơ Isuzu |
CPCD25T8-TD27 Động cơ GCT |
CPCD25T8-GK25 Động cơ Xăng GCT |
||||||
| Thông số chung | 1 | Nhà sản xuất | EP Equipment | |||||||||||
| 2 | Mã model sản phẩm | CPCD20T8-S4S | CPCD20T8-C490 | CPCD20T8-C240 | CPCD20T8-TD27 | CPCD25T8-C490 | CPCD25T8-S4S | CPCD25T8-C240 | CPCD25T8-TD27 | CPCD25T8-GK25 | ||||
| 3 | Loại nhiên liệu / Động cơ | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Gasoline (Xăng) | ||||
| 4 | Tải trọng nâng định mức | Kg | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | |||
| 5 | Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | |||
| 6 | Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | |||
| 7 | Chiều cao nâng tự do (Free lift) | mm | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | |||
| Kích thước & Đặc tính | 8 | Kích thước càng nâng | Dài × Rộng × Dày | L×W×T | mm | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 |
| 9 | Góc nghiêng khung nâng | Trước / Sau | F/R | deg | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | 6/12 | |
| 10 | Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng | mm | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | 476 | |||
| 11 | Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe | mm | 485 | 485 | 485 | 485 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 | |||
| 12 | Kích thước tổng thể | Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) | mm | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 | 2660 | 2660 | 2660 | 2660 | 2660 | ||
| 13 | Chiều rộng tổng thể xe | mm | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | |||
| 14 | Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | mm | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | |||
| 15 | Chiều cao khung khi mở rộng tối đa | mm | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | |||
| 16 | Chiều cao mái che bảo vệ tài xế | mm | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | 2130 | |||
| 17 | Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) | mm | 2170 | 2170 | 2170 | 2170 | 2230 | 2230 | 2230 | 2230 | 2230 | |||
| 18 | Chiều rộng lối đi xếp hàng góc vuông tối thiểu | mm | 2680 | 2680 | 2680 | 2680 | 2740 | 2740 | 2740 | 2740 | 2740 | |||
| Hiệu suất vận hành | 19 | Tốc độ vận hành | Tốc độ di chuyển (Không tải) | Km/h | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |
| 20 | Tốc độ nâng càng (Có tải) | mm/sec | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | |||
| 21 | Tốc độ hạ càng (Có tải) | mm/sec | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | |||
| 22 | Lực kéo tối đa (Khi có tải) | N | N | 14300 | 14300 | 14300 | 14300 | 14800 | 14800 | 14800 | 14800 | 14800 | ||
| 23 | Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) | % | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |||
| Khung gầm & Lốp | 24 | Loại lốp xe | Lốp trước (Bánh tải) | mm | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR | |
| 25 | Lốp sau (Bánh lái) | mm | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | 6.00-9-10PR | |||
| 26 | Khoảng cách vệt bánh | Phía trước | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | ||
| 27 | Phía sau | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | |||
| 28 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | mm | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | |||
| 29 | Khoảng sáng gầm xe | Thấp nhất dưới khung nâng | mm | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | ||
| 30 | Tâm chiều dài cơ sở | mm | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | |||
| Trọng lượng | 31 | Trọng lượng bản thân (Self weight) | Kg | 3580 | 3580 | 3580 | 3580 | 3920 | 3920 | 3920 | 3920 | 3920 | ||
| 32 | Phân bổ trọng lượng | Có tải – Trục trước | Kg | 4856 | 4856 | 4856 | 4856 | 5588 | 5588 | 5588 | 5588 | 5588 | ||
| 33 | Có tải – Trục sau | Kg | 724 | 724 | 724 | 724 | 832 | 832 | 832 | 832 | 832 | |||
| 34 | Không tải – Trục trước | Kg | 1428 | 1428 | 1428 | 1428 | 1560 | 1560 | 1560 | 1560 | 1560 | |||
| 35 | Không tải – Trục sau | Kg | 2152 | 2142 | 2142 | 2142 | 2360 | 2360 | 2360 | 2360 | 2360 | |||
| Động cơ & Hộp số | 36 | Bình ắc quy | Điện áp / Dung lượng (20HR) | V/Ah | 12/60 | 12/80 | 12/80 | 12/80 | 12/80 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | |
| 37 | Động cơ | Mã model động cơ | S4S-DPEU2 | C490BPG-25 | C240 | TD27 | C490BPG-25 | S4S-DPEU2 | C240 | TD27 | GK25 | |||
| 38 | Hãng sản xuất động cơ | Mitsubishi | XIN CHAI | ISUZU | GCT | XIN CHAI | Mitsubishi | ISUZU | GCT | GCT | ||||
| 39 | Công suất định mức / Tốc độ quay | kw | 35.3/2250 | 36.8/2650 | 34.5/2500 | 38.5/2300 | 36.8/2650 | 35.3/2250 | 34.5/2500 | 38.5/2300 | 37.4/2300 | |||
| 40 | Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay | N.m | 177/1700 | 156/1700-1900 | 139/1800 | 160/2300 | 156/1700-1900 | 177/1700 | 139/1800 | 160/2300 | 176.5/1600 | |||
| 41 | Số lượng xi-lanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||
| 42 | Đường kính × Hành trình pít-tông | mm | 94×120 | 90×105 | 86×102 | 96/92 | 90×105 | 94×120 | 86×102 | 96/92 | 89×100 | |||
| 43 | Dung tích xi-lanh (Displacement) | cc | 3331 | 2670 | 2369 | 2663 | 2670 | 3331 | 2369 | 2663 | 2488 | |||
| 44 | Dung tích bình chứa nhiên liệu | L | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | |||
| 45 | Hệ thống truyền động (Hộp số) | Hãng sản xuất hộp số | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | |||
| 46 | Loại hộp số | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | Powershift | ||||
| 47 | Số cấp số (Tiến / Lùi) | FWD/RVS | 1/1 | 2/2 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | |||
| 48 | Áp suất vận hành hệ thống thủy lực | Mpa | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | |||
Nhận Báo Giá Xe Nâng EP MAX-8 Chính Hãng Tốt Nhất Từ Samco Vina
Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp nâng hạ tối ưu, vận hành đầm chắc và tiết kiệm chi phí đầu tư cho doanh nghiệp? Đội ngũ chuyên gia tại Samco Vina sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình xe nâng EP phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của bạn.
- ✅ Cam kết chính hãng 100%: Nhập khẩu nguyên chiếc từ EP Equipment với đầy đủ giấy tờ CO/CQ.
- ✅ Bảo hành dài hạn tận nơi: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc, nguồn phụ tùng luôn sẵn có.
- ✅ Trải nghiệm thực tế: Hỗ trợ khách hàng xem xe và lái thử trực tiếp tại kho bãi Samco Vina.
Để cập nhật thêm hình ảnh bàn giao thực tế và đánh giá trực quan từ khách hàng, mời quý khách xem thêm bài viết giới thiệu xe nâng EP MAX-8 trên Fanpage Samco Vina.




