Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn MAX-3 (CPC/Q(D)20-25T3) | Samco Vina

Giá: Liên hệ

Trạng thái: Còn hàng

  • Đa dạng tùy chọn động cơ linh hoạt
  • Khung gầm MAX-3 kiên cố & khoảng sáng gầm tốt
  • Hiệu suất nâng hạ & di chuyển vượt trội
  • Tùy chọn hộp số linh hoạt (Số cơ & Số tự động)
  • Thiết kế khoang lái Ergonomics chuẩn Châu Âu
  • Chi phí đầu tư hợp lý & phụ tùng thay thế sẵn có
Hướng dẫn mua hàng

Giới Thiệu Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn & 2.5 Tấn MAX-3 EP CPC/Q(D)20-25T3

Dòng xe nâng dầu EP 2 tấn và 2.5 tấn thế hệ EP MAX-3 Series (bao gồm các mã model CPC(D)20T3CPC/Q(D)20-25T3) thuộc phân khúc xe nâng ngồi lái đối trọng được đánh giá là giải pháp bốc xếp hàng hóa bền bỉ, kinh tế và tối ưu bậc nhất hiện nay. Lựa chọn dòng xe nâng dầu EP 2 tấn chính hãng giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán vận chuyển hàng nặng trong môi trường khắc nghiệt với sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh vận hành và chi phí đầu tư ban đầu.

Dù doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nâng dầu EP 2 tấn linh hoạt như mã CPC(D)20T3 cho kho bãi vừa và nhỏ, hay cần nâng cấp lên dải tải trọng 2.5 Tấn thuộc dòng CPC/Q(D)20-25T3, hệ thống phân phối xe nâng dầu chính hãng tại xenangdienep.com luôn cung cấp đầy đủ các tùy chọn cấu hình đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn (CPC/Q(D)20-25T3)

Bản vẽ kỹ thuật và sơ đồ kích thước tổng thể xe nâng dầu EP 2 tấn 2.5 tấn MAX-3 CPC/Q(D)20-25T3
Bản vẽ kỹ thuật chi tiết thể hiện bán kính quay xe và kích thước tổng thể của xe nâng dầu EP MAX-3 Series.

1. Đa Dạng Tùy Chọn Động Cơ – Tối Ưu Theo Ngân Sách

Một trong những điểm mạnh nhất trên dòng xe nâng dầu EP 2 tấn và 2.5 tấn (mã CPC/Q(D)20-25T3 / CPC(D)20T3) chính là khả năng tùy biến động cơ cực kỳ linh hoạt:

  • Động cơ Diesel Xinchai (A498 / C490): Tùy chọn phổ biến với chi phí đầu tư thấp, phụ tùng thay thế sẵn có, hoạt động bền bỉ trong các kho bãi thông thường.
  • Động cơ Nhật Bản Isuzu (C240 / TD27) & Mitsubishi (S4S): Mang lại sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu tối đa, tuổi thọ cao và khả năng hoạt động quá tải nhẹ cực kỳ ấn tượng.
  • Động cơ Xăng/Gasoline GCT (Nissan GK25) trên bản CPQ(D): Giải pháp hoàn hảo cho các nhà máy yêu cầu lượng khí thải sạch hơn, độ ồn thấp và tăng tốc nhanh.

2. Khung Gầm MAX-3 Chắc Chắn & Khoảng Sáng Gầm Tốt

Thế hệ khung gầm T3 Series trang bị cho mẫu xe nâng dầu EP 2 tấn (CPC(D)20T3) có khoảng sáng gầm xe đạt 135/120 mm, giúp xe dễ dàng di chuyển qua các bề mặt gồ ghề, dốc nghiêng đến 20% hoặc các khu vực sân bãi sụt lún nhẹ mà không lo va đập gầm. Tốc độ di chuyển đạt 20 km/h cùng tốc độ nâng càng 450 mm/s giúp rút ngắn đáng kể thời gian trong mỗi chu kỳ bốc xếp.

3. Vận Hành Cơ Khí Linh Hoạt (Số Cơ & Số Tự Động)

Ký hiệu CPC đại diện cho phiên bản số cơ (Mechanical) mang lại cảm giác lái chân thật, khỏe khoắn khi leo dốc; trong khi ký hiệu CPCD mang đến hộp số tự động (Powershift) giúp tài xế di chuyển nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi khi làm việc ca dài.

Ứng Dụng Thực Tế Của Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn & 2.5 Tấn (CPC/Q(D)20-25T3)

Sở hữu tải trọng nâng linh hoạt từ 2,000 kg đến 2,500 kg cùng tâm tải trọng tiêu chuẩn 500 mm, dòng xe nâng dầu EP 2 tấn – 2.5 tấn CPC/Q(D)20-25T3 đáp ứng đa dạng các ngành nghề sản xuất và kho vận tại Việt Nam:

  • Ngành Logistics & Kho Bãi: Xe nâng CPC(D)20T3 2.0 Tấn dễ dàng luồn lách trong các lối đi kho hàng, hỗ trợ rút hàng container và đóng hàng nhanh chóng.
  • Ngành Vật Liệu Xây Dựng & Cơ Khí: Đóng vai trò chủ lực trong việc bốc xếp xi măng, gạch men, sắt thép đóng kiện, sắt cuộn nhẹ ngoài trời.
  • Ngành Gỗ, Giấy & Bao Bì: Vận chuyển mượt mà các cuộn giấy, kiện gỗ thành phẩm, nguyên liệu sản xuất trong môi trường nhiều bụi bẩn mà vẫn bảo vệ tốt hệ thống truyền động.
  • Nông Sản & Chế Biến Thực Phẩm: Sử dụng phiên bản chạy Xăng/LPG CPQ(D)20-25T3 giúp giảm thiểu tối đa mùi khói dầu, phù hợp cho các nhà xưởng chế biến nông sản, thực phẩm đóng hộp hay kho ngoại quan.

Tại Sao Doanh Nghiệp Nên Đầu Tư Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn?

Việc lựa chọn giữa dòng xe nâng dầu EP 2 tấn (CPC(D)20T3) và các phiên bản 2.5 Tấn thuộc chuỗi CPC/Q(D)20-25T3 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành đáng kể. Sự kết hợp giữa bộ khung gầm tiêu chuẩn Châu Âu của EP Equipment và các khối động cơ truyền thống bền bỉ giúp xe duy trì hiệu suất cao, ít hỏng hóc vặt và đạt giá trị thanh lý tốt sau nhiều năm sử dụng.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu EP MAX-3

Mời quý khách hàng tham khảo thông số chiều cao và tải trọng của thiết bị:

Thông số xe nâng CPC(D)20T3

Phân nhóm STT Thông số kỹ thuật Ký hiệu Đơn vị
CPC(D)20T3
Động cơ Xinchai A498
CPC(D)20T3
Động cơ Mitsubishi S4S
CPC(D)20T3
Động cơ Isuzu C240
CPC(D)20T3
Động cơ Isuzu TD27
CPQ(D)20T3
Động cơ Xăng GK25
Thông số chung 1 Nhà sản xuất EP Equipment
2 Mã model sản phẩm CPC(D)20T3 CPC(D)20T3 CPC(D)20T3 CPC(D)20T3 CPQ(D)20T3
3 Loại nhiên liệu / Động cơ Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Gasoline (Xăng)
4 Tải trọng nâng định mức Kg 2000 2000 2000 2000 2000
5 Tâm tải trọng mm 500 500 500 500 500
6 Chiều cao nâng tiêu chuẩn B mm 3000 3000 3000 3000 3000
7 Chiều cao nâng tự do (Free lift) E mm 120 120 120 120 120
Kích thước & Đặc tính 8 Kích thước càng nâng Dài × Rộng × Dày J/W/T mm 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40
9 Góc nghiêng khung nâng Trước / Sau F/K (°) deg 6/10 6/10 6/10 6/10 6/10
10 Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng K mm 481 481 481 481 481
11 Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe M mm 430 430 430 430 430
12 Kích thước tổng thể Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) Y mm 2510 2510 2510 2510 2510
13 Chiều rộng tổng thể xe Q mm 1150 1150 1150 1150 1150
14 Chiều cao khung khi hạ thấp nhất C mm 2050 2050 2050 2050 2050
15 Chiều cao khung khi mở rộng tối đa A mm 4200 4200 4200 4200 4200
16 Chiều cao mái che bảo vệ tài xế P mm 2160 2160 2160 2160 2160
17 Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) R mm 2170 2170 2170 2170 2170
Hiệu suất vận hành 18 Tốc độ vận hành Tốc độ di chuyển (Không tải) Km/h 20 20 20 20 20
19 Tốc độ nâng càng (Có tải) mm/sec 450 450 450 450 450
20 Tốc độ hạ càng (Có tải) mm/sec 400 400 400 400 400
21 Lực kéo tối đa (Khi có tải) N N 14000 14000 14000 14000 14000
22 Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) % 20 20 20 20 20
Khung gầm & Lốp 23 Loại lốp xe Lốp trước (Bánh tải) mm 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR
24 Lốp sau (Bánh lái) mm 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR
25 Khoảng cách vệt bánh Phía trước U mm 970 970 970 970 970
26 Phía sau V mm 970 970 970 970 970
27 Chiều dài cơ sở (Wheelbase) L mm 1600 1600 1600 1600 1600
28 Khoảng sáng gầm xe Thấp nhất dưới khung nâng mm 135/120 135/120 135/120 135/120 135/120
29 Tâm chiều dài cơ sở mm 160/145 160/145 160/145 160/145 160/145
Trọng lượng 30 Trọng lượng bản thân (Self weight) Kg 3380 3380 3380 3380 3380
31 Phân bổ trọng lượng Có tải – Trục trước Kg 4670 4670 4670 4670 4670
32 Có tải – Trục sau Kg 710 710 710 710 710
33 Không tải – Trục trước Kg 1450 1450 1450 1450 1450
34 Không tải – Trục sau Kg 1930 1930 1930 1930 1930
Động cơ & Hộp số 35 Bình ắc quy Điện áp / Dung lượng (20HR) V/Ah 12/60 12/60 12/60 12/60 12/60
36 Động cơ Mã model động cơ A498BT1-39 S4S C240 TD27 GK25
37 Hãng sản xuất động cơ XIN CHAI Mitsubishi ISUZU GCT GCT
38 Công suất định mức / Tốc độ quay kw 36.8/2400 35.3/2250 34.5/2500 38.5/2300 37.4/2300
39 Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay N.m 186/1600-1800 166/1700 139/1800 160/2300 176.5/1600
40 Số lượng xi-lanh 4 4 4 4 4
41 Đường kính × Hành trình pít-tông mm 95×105 94×120 86×102 96/92 89×100
42 Dung tích xi-lanh (Displacement) cc 2980 3331 2369 2663 2488
43 Tiêu chuẩn khí thải EURIII EURIII EURIII / /
44 Dung tích bình chứa nhiên liệu L 70 60 60 60 60
45 Hệ thống truyền động (Hộp số) Hãng sản xuất hộp số OEM OEM OEM OEM OEM
46 Loại hộp số Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift)
47 Số cấp số (Tiến / Lùi) FWD/RVS 2/2 1/1 1/1 1/1 1/1
48 Áp suất vận hành hệ thống thủy lực Mpa 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5

Thông số xe nâng CPC/Q(D)20-25T3

Phân nhóm STT Thông số kỹ thuật Ký hiệu Đơn vị
CPC(D)25T3
Động cơ Xinchai C490
CPC(D)25T3
Động cơ Mitsubishi S4S
CPC(D)25T3
Động cơ Isuzu C240
CPC(D)25T3
Động cơ Isuzu TD27
CPQ(D)25T3
Động cơ Xăng GK25
Thông số chung 1 Nhà sản xuất EP Equipment
2 Mã model sản phẩm CPC(D)25T3 CPC(D)25T3 CPC(D)25T3 CPC(D)25T3 CPQ(D)25T3
3 Loại nhiên liệu / Động cơ Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Diesel (Dầu) Gasoline (Xăng)
4 Tải trọng nâng định mức Kg 2500 2500 2500 2500 2500
5 Tâm tải trọng mm 500 500 500 500 500
6 Chiều cao nâng tiêu chuẩn B mm 3000 3000 3000 3000 3000
7 Chiều cao nâng tự do (Free lift) E mm 120 120 120 120 120
Kích thước & Đặc tính 8 Kích thước càng nâng Dài × Rộng × Dày J/W/T mm 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40 1070×120×40
9 Góc nghiêng khung nâng Trước / Sau F/K (°) deg 6/10 6/10 6/10 6/10 6/10
10 Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng K mm 481 481 481 481 481
11 Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe M mm 500 500 500 500 500
12 Kích thước tổng thể Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) Y mm 2580 2580 2580 2580 2580
13 Chiều rộng tổng thể xe Q mm 1150 1150 1150 1150 1150
14 Chiều cao khung khi hạ thấp nhất C mm 2050 2050 2050 2050 2050
15 Chiều cao khung khi mở rộng tối đa A mm 4200 4200 4200 4200 4200
16 Chiều cao mái che bảo vệ tài xế P mm 2160 2160 2160 2160 2160
17 Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) R mm 2240 2240 2240 2240 2240
Hiệu suất vận hành 18 Tốc độ vận hành Tốc độ di chuyển (Không tải) Km/h 20 20 20 20 20
19 Tốc độ nâng càng (Có tải) mm/sec 450 450 450 450 450
20 Tốc độ hạ càng (Có tải) mm/sec 400 400 400 400 400
21 Lực kéo tối đa (Khi có tải) N N 14500 14500 14500 14500 14500
22 Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) % 20 20 20 20 20
Khung gầm & Lốp 23 Loại lốp xe Lốp trước (Bánh tải) mm 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR 700-12-12PR
24 Lốp sau (Bánh lái) mm 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR 600-9-10PR
25 Khoảng cách vệt bánh Phía trước U mm 970 970 970 970 970
26 Phía sau V mm 970 970 970 970 970
27 Chiều dài cơ sở (Wheelbase) L mm 1600 1600 1600 1600 1600
28 Khoảng sáng gầm xe Thấp nhất dưới khung nâng mm 135/120 135/120 135/120 135/120 135/120
29 Tâm chiều dài cơ sở mm 160/145 160/145 160/145 160/145 160/145
Trọng lượng 30 Trọng lượng bản thân (Self weight) Kg 3770 3770 3770 3770 3770
31 Phân bổ trọng lượng Có tải – Trục trước Kg 5480 5480 5480 5480 5480
32 Có tải – Trục sau Kg 790 790 790 790 790
33 Không tải – Trục trước Kg 1410 1410 1410 1410 1410
34 Không tải – Trục sau Kg 2360 2360 2360 2360 2360
Động cơ & Hộp số 35 Bình ắc quy Điện áp / Dung lượng (20HR) V/Ah 12/80 12/60 12/60 12/60 12/60
36 Động cơ Mã model động cơ C490BPG-25 S4S C240 TD27 GK25
37 Hãng sản xuất động cơ XIN CHAI Mitsubishi ISUZU GCT GCT
38 Công suất định mức / Tốc độ quay kw 36.8/2650 35.3/2250 34.5/2500 38.5/2300 37.4/2300
39 Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay N.m 156/1700-1900 166/1700 139/1800 160/2300 176.5/1600
40 Số lượng xi-lanh 4 4 4 4 4
41 Đường kính × Hành trình pít-tông mm 90×105 94×120 86×102 96/92 89×100
42 Dung tích xi-lanh (Displacement) cc 2670 3331 2369 2663 2488
43 Tiêu chuẩn khí thải EURIII EURIII EURIII / /
44 Dung tích bình chứa nhiên liệu L 60 60 60 60 60
45 Hệ thống truyền động (Hộp số) Hãng sản xuất hộp số OEM OEM OEM OEM OEM
46 Loại hộp số Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift)
47 Số cấp số (Tiến / Lùi) FWD/RVS 2/2 1/1 1/1 1/1 1/1
48 Áp suất vận hành hệ thống thủy lực Mpa 17.5 17.5 17.5 17.5 17.5

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Nâng EP CPC(D)20T3 & CPC/Q(D)20-25T3

1. Ký hiệu CPC và CPCD trên xe nâng EP có ý nghĩa gì? Sự khác biệt giữa 2 phiên bản này?

Ký hiệu CPC viết tắt của dòng xe nâng sử dụng số cơ (số sàn), trong khi CPCD đại diện cho dòng xe sử dụng số tự động (Powershift) (chữ “D” biểu thị động cơ Diesel). Phiên bản số cơ CPC phù hợp cho địa hình độ dốc cao và tài xế thích cảm giác lái khỏe khoắn. Phiên bản số tự động CPCD giúp thao tác vận hành nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi cho tài xế khi làm việc ca dài.

2. Nên chọn động cơ Xinchai hay động cơ Isuzu / Mitsubishi cho xe nâng EP 2.0 – 2.5 Tấn?

Việc lựa chọn động cơ phụ thuộc vào ngân sách và tần suất làm việc của doanh nghiệp:

  • Động cơ Xinchai (Trung Quốc): Chi phí đầu tư ban đầu rẻ hơn từ 20 – 30%, phụ tùng rất sẵn, thu hồi vốn nhanh. Phù hợp cho kho bãi làm việc cường độ trung bình (1 ca/ngày).
  • Động cơ Isuzu / Mitsubishi (Nhật Bản): Giá thành cao hơn nhưng đổi lại độ bền vượt trội, hoạt động cực kỳ êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tốt cường độ làm việc nặng liên tục 2 – 3 ca/ngày.

3. Xe nâng EP dòng MAX-3 CPC/Q(D)20-25T3 có thể nâng cao tối đa bao nhiêu mét?

Chiều cao nâng tiêu chuẩn của dòng xe này là 3,000 mm (3m) với khung nâng 2 tầng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tùy chọn lắp thêm các loại khung nâng cao từ 3.5m đến 6m, bao gồm khung nâng chui container (Free Lift / Triplex 3 tầng nâng) để phục vụ cho các kho kệ cao tầng hoặc làm việc linh hoạt bên trong thùng container.

4. Phụ tùng thay thế và dịch vụ bảo dưỡng dòng xe nâng EP MAX-3 tại Việt Nam có sẵn không?

Rất sẵn có và chi phí hợp lý. EP Equipment hiện là thương hiệu xe nâng Trung Quốc phổ biến hàng đầu tại Việt Nam. Các phụ tùng tiêu hao như lọc dầu, lọc gió, lốp xe, bộ củ đề, lá côn cũng như phụ tùng động cơ (Isuzu, Mitsubishi, Xinchai, Nissan) luôn có sẵn trên thị trường, giúp việc bảo trì, sửa chữa diễn ra nhanh chóng mà không làm gián đoạn tiến độ công việc.

Nhận Báo Giá Xe Nâng EP MAX-3 (2.0 – 2.5 Tấn) Ưu Đãi Nhất TPHCM

Quý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nâng hạ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu? Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình xe, loại động cơ phù hợp nhất với diện tích kho bãi và ngân sách của bạn.

  • ✓ Sản phẩm chính hãng 100%: Đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà máy EP Equipment.
  • ✓ Xe có sẵn tại kho: Khách hàng có thể đến xem xe, kiểm tra và lái thử thực tế.
  • ✓ Bảo hành tận nơi: Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, phụ tùng thay thế luôn sẵn có.
  • ✓ Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chính sách chiết khấu tốt và phương thức thanh toán linh hoạt.

Review Khách Hàng

B
Hệ thống lái trợ lực nhẹ nhàng, di chuyển bãi hàng linh hoạt.
A
Dịch vụ bán hàng Samco Vina uy tín, xe bàn giao tận nơi đúng cấu hình.
C
Xe ngồi lái vận hành rất đầm, cabin rộng rãi ngồi làm việc thoải mái.
C
Khung gầm kiên cố, nâng hàng nặng cân bằng tốt không sợ bênh đuôi.
A
Khung gầm kiên cố, nâng hàng nặng cân bằng tốt không sợ bênh đuôi.
H
Khung gầm kiên cố, nâng hàng nặng cân bằng tốt không sợ bênh đuôi.
V
Xe ngồi lái vận hành rất đầm, cabin rộng rãi ngồi làm việc thoải mái.
C
Hệ thống lái trợ lực nhẹ nhàng, di chuyển bãi hàng linh hoạt.
CEO Hoàng Hồng Hải

Hoàng Hồng Hải

CEO SAMCO VINA

Với cương vị là người điều hành trực tiếp và là kỹ sư cơ điện sở hữu các chứng chỉ kiểm định an toàn thiết bị nâng hạ cấp quốc gia, sứ mệnh của tôi là mang đến giá trị thiết thực nhất cho kho bãi của bạn. Toàn bộ thông số kỹ thuật, cấu hình sản phẩm tại SAMCO VINA đều được tôi trực tiếp kiểm duyệt khắt khe, cam kết tuyệt đối về chất lượng, độ an toàn và bài toán chi phí tối ưu nhất cho doanh nghiệp.

Nội dung được kiểm duyệt & cập nhật lần cuối:

Cam kết

Hàng chính hãng 100%
Giá cạnh tranh nhất trên thị trường
Giao hàng nhanh trên toàn quốc
Đội ngũ tư vấn 24/7 luôn sẵn sàng

KHO BÃI XE NÂNG

Trụ sở chính: 26/11 Đại Lộ Bình Dương, Phường Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương