Giới Thiệu Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn & 2.5 Tấn MAX-3 EP CPC/Q(D)20-25T3
Dòng xe nâng dầu EP 2 tấn và 2.5 tấn thế hệ EP MAX-3 Series (bao gồm các mã model CPC(D)20T3 và CPC/Q(D)20-25T3) thuộc phân khúc xe nâng ngồi lái đối trọng được đánh giá là giải pháp bốc xếp hàng hóa bền bỉ, kinh tế và tối ưu bậc nhất hiện nay. Lựa chọn dòng xe nâng dầu EP 2 tấn chính hãng giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán vận chuyển hàng nặng trong môi trường khắc nghiệt với sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh vận hành và chi phí đầu tư ban đầu.







Dù doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nâng dầu EP 2 tấn linh hoạt như mã CPC(D)20T3 cho kho bãi vừa và nhỏ, hay cần nâng cấp lên dải tải trọng 2.5 Tấn thuộc dòng CPC/Q(D)20-25T3, hệ thống phân phối xe nâng dầu chính hãng tại xenangdienep.com luôn cung cấp đầy đủ các tùy chọn cấu hình đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn (CPC/Q(D)20-25T3)

1. Đa Dạng Tùy Chọn Động Cơ – Tối Ưu Theo Ngân Sách
Một trong những điểm mạnh nhất trên dòng xe nâng dầu EP 2 tấn và 2.5 tấn (mã CPC/Q(D)20-25T3 / CPC(D)20T3) chính là khả năng tùy biến động cơ cực kỳ linh hoạt:
- Động cơ Diesel Xinchai (A498 / C490): Tùy chọn phổ biến với chi phí đầu tư thấp, phụ tùng thay thế sẵn có, hoạt động bền bỉ trong các kho bãi thông thường.
- Động cơ Nhật Bản Isuzu (C240 / TD27) & Mitsubishi (S4S): Mang lại sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu tối đa, tuổi thọ cao và khả năng hoạt động quá tải nhẹ cực kỳ ấn tượng.
- Động cơ Xăng/Gasoline GCT (Nissan GK25) trên bản CPQ(D): Giải pháp hoàn hảo cho các nhà máy yêu cầu lượng khí thải sạch hơn, độ ồn thấp và tăng tốc nhanh.
2. Khung Gầm MAX-3 Chắc Chắn & Khoảng Sáng Gầm Tốt
Thế hệ khung gầm T3 Series trang bị cho mẫu xe nâng dầu EP 2 tấn (CPC(D)20T3) có khoảng sáng gầm xe đạt 135/120 mm, giúp xe dễ dàng di chuyển qua các bề mặt gồ ghề, dốc nghiêng đến 20% hoặc các khu vực sân bãi sụt lún nhẹ mà không lo va đập gầm. Tốc độ di chuyển đạt 20 km/h cùng tốc độ nâng càng 450 mm/s giúp rút ngắn đáng kể thời gian trong mỗi chu kỳ bốc xếp.
3. Vận Hành Cơ Khí Linh Hoạt (Số Cơ & Số Tự Động)
Ký hiệu CPC đại diện cho phiên bản số cơ (Mechanical) mang lại cảm giác lái chân thật, khỏe khoắn khi leo dốc; trong khi ký hiệu CPCD mang đến hộp số tự động (Powershift) giúp tài xế di chuyển nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi khi làm việc ca dài.
Ứng Dụng Thực Tế Của Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn & 2.5 Tấn (CPC/Q(D)20-25T3)
Sở hữu tải trọng nâng linh hoạt từ 2,000 kg đến 2,500 kg cùng tâm tải trọng tiêu chuẩn 500 mm, dòng xe nâng dầu EP 2 tấn – 2.5 tấn CPC/Q(D)20-25T3 đáp ứng đa dạng các ngành nghề sản xuất và kho vận tại Việt Nam:
- Ngành Logistics & Kho Bãi: Xe nâng CPC(D)20T3 2.0 Tấn dễ dàng luồn lách trong các lối đi kho hàng, hỗ trợ rút hàng container và đóng hàng nhanh chóng.
- Ngành Vật Liệu Xây Dựng & Cơ Khí: Đóng vai trò chủ lực trong việc bốc xếp xi măng, gạch men, sắt thép đóng kiện, sắt cuộn nhẹ ngoài trời.
- Ngành Gỗ, Giấy & Bao Bì: Vận chuyển mượt mà các cuộn giấy, kiện gỗ thành phẩm, nguyên liệu sản xuất trong môi trường nhiều bụi bẩn mà vẫn bảo vệ tốt hệ thống truyền động.
- Nông Sản & Chế Biến Thực Phẩm: Sử dụng phiên bản chạy Xăng/LPG CPQ(D)20-25T3 giúp giảm thiểu tối đa mùi khói dầu, phù hợp cho các nhà xưởng chế biến nông sản, thực phẩm đóng hộp hay kho ngoại quan.
Tại Sao Doanh Nghiệp Nên Đầu Tư Xe Nâng Dầu EP 2 Tấn – 2.5 Tấn?
Việc lựa chọn giữa dòng xe nâng dầu EP 2 tấn (CPC(D)20T3) và các phiên bản 2.5 Tấn thuộc chuỗi CPC/Q(D)20-25T3 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành đáng kể. Sự kết hợp giữa bộ khung gầm tiêu chuẩn Châu Âu của EP Equipment và các khối động cơ truyền thống bền bỉ giúp xe duy trì hiệu suất cao, ít hỏng hóc vặt và đạt giá trị thanh lý tốt sau nhiều năm sử dụng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Dầu EP MAX-3
Mời quý khách hàng tham khảo thông số chiều cao và tải trọng của thiết bị:
Thông số xe nâng CPC(D)20T3
| Phân nhóm | STT | Thông số kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPC(D)20T3 Động cơ Xinchai A498 |
CPC(D)20T3 Động cơ Mitsubishi S4S |
CPC(D)20T3 Động cơ Isuzu C240 |
CPC(D)20T3 Động cơ Isuzu TD27 |
CPQ(D)20T3 Động cơ Xăng GK25 |
||||||
| Thông số chung | 1 | Nhà sản xuất | EP Equipment | |||||||
| 2 | Mã model sản phẩm | CPC(D)20T3 | CPC(D)20T3 | CPC(D)20T3 | CPC(D)20T3 | CPQ(D)20T3 | ||||
| 3 | Loại nhiên liệu / Động cơ | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Gasoline (Xăng) | ||||
| 4 | Tải trọng nâng định mức | Kg | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | |||
| 5 | Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | |||
| 6 | Chiều cao nâng tiêu chuẩn | B | mm | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | ||
| 7 | Chiều cao nâng tự do (Free lift) | E | mm | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | ||
| Kích thước & Đặc tính | 8 | Kích thước càng nâng | Dài × Rộng × Dày | J/W/T | mm | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 |
| 9 | Góc nghiêng khung nâng | Trước / Sau | F/K (°) | deg | 6/10 | 6/10 | 6/10 | 6/10 | 6/10 | |
| 10 | Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng | K | mm | 481 | 481 | 481 | 481 | 481 | ||
| 11 | Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe | M | mm | 430 | 430 | 430 | 430 | 430 | ||
| 12 | Kích thước tổng thể | Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) | Y | mm | 2510 | 2510 | 2510 | 2510 | 2510 | |
| 13 | Chiều rộng tổng thể xe | Q | mm | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | ||
| 14 | Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | C | mm | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | ||
| 15 | Chiều cao khung khi mở rộng tối đa | A | mm | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | ||
| 16 | Chiều cao mái che bảo vệ tài xế | P | mm | 2160 | 2160 | 2160 | 2160 | 2160 | ||
| 17 | Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) | R | mm | 2170 | 2170 | 2170 | 2170 | 2170 | ||
| Hiệu suất vận hành | 18 | Tốc độ vận hành | Tốc độ di chuyển (Không tải) | Km/h | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |
| 19 | Tốc độ nâng càng (Có tải) | mm/sec | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | |||
| 20 | Tốc độ hạ càng (Có tải) | mm/sec | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | |||
| 21 | Lực kéo tối đa (Khi có tải) | N | N | 14000 | 14000 | 14000 | 14000 | 14000 | ||
| 22 | Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) | % | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |||
| Khung gầm & Lốp | 23 | Loại lốp xe | Lốp trước (Bánh tải) | mm | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | |
| 24 | Lốp sau (Bánh lái) | mm | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | |||
| 25 | Khoảng cách vệt bánh | Phía trước | U | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | |
| 26 | Phía sau | V | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | ||
| 27 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | L | mm | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | ||
| 28 | Khoảng sáng gầm xe | Thấp nhất dưới khung nâng | mm | 135/120 | 135/120 | 135/120 | 135/120 | 135/120 | ||
| 29 | Tâm chiều dài cơ sở | mm | 160/145 | 160/145 | 160/145 | 160/145 | 160/145 | |||
| Trọng lượng | 30 | Trọng lượng bản thân (Self weight) | Kg | 3380 | 3380 | 3380 | 3380 | 3380 | ||
| 31 | Phân bổ trọng lượng | Có tải – Trục trước | Kg | 4670 | 4670 | 4670 | 4670 | 4670 | ||
| 32 | Có tải – Trục sau | Kg | 710 | 710 | 710 | 710 | 710 | |||
| 33 | Không tải – Trục trước | Kg | 1450 | 1450 | 1450 | 1450 | 1450 | |||
| 34 | Không tải – Trục sau | Kg | 1930 | 1930 | 1930 | 1930 | 1930 | |||
| Động cơ & Hộp số | 35 | Bình ắc quy | Điện áp / Dung lượng (20HR) | V/Ah | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | |
| 36 | Động cơ | Mã model động cơ | A498BT1-39 | S4S | C240 | TD27 | GK25 | |||
| 37 | Hãng sản xuất động cơ | XIN CHAI | Mitsubishi | ISUZU | GCT | GCT | ||||
| 38 | Công suất định mức / Tốc độ quay | kw | 36.8/2400 | 35.3/2250 | 34.5/2500 | 38.5/2300 | 37.4/2300 | |||
| 39 | Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay | N.m | 186/1600-1800 | 166/1700 | 139/1800 | 160/2300 | 176.5/1600 | |||
| 40 | Số lượng xi-lanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||
| 41 | Đường kính × Hành trình pít-tông | mm | 95×105 | 94×120 | 86×102 | 96/92 | 89×100 | |||
| 42 | Dung tích xi-lanh (Displacement) | cc | 2980 | 3331 | 2369 | 2663 | 2488 | |||
| 43 | Tiêu chuẩn khí thải | EURIII | EURIII | EURIII | / | / | ||||
| 44 | Dung tích bình chứa nhiên liệu | L | 70 | 60 | 60 | 60 | 60 | |||
| 45 | Hệ thống truyền động (Hộp số) | Hãng sản xuất hộp số | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | |||
| 46 | Loại hộp số | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | ||||
| 47 | Số cấp số (Tiến / Lùi) | FWD/RVS | 2/2 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | |||
| 48 | Áp suất vận hành hệ thống thủy lực | Mpa | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | |||
Thông số xe nâng CPC/Q(D)20-25T3
| Phân nhóm | STT | Thông số kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPC(D)25T3 Động cơ Xinchai C490 |
CPC(D)25T3 Động cơ Mitsubishi S4S |
CPC(D)25T3 Động cơ Isuzu C240 |
CPC(D)25T3 Động cơ Isuzu TD27 |
CPQ(D)25T3 Động cơ Xăng GK25 |
||||||
| Thông số chung | 1 | Nhà sản xuất | EP Equipment | |||||||
| 2 | Mã model sản phẩm | CPC(D)25T3 | CPC(D)25T3 | CPC(D)25T3 | CPC(D)25T3 | CPQ(D)25T3 | ||||
| 3 | Loại nhiên liệu / Động cơ | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Diesel (Dầu) | Gasoline (Xăng) | ||||
| 4 | Tải trọng nâng định mức | Kg | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | 2500 | |||
| 5 | Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | |||
| 6 | Chiều cao nâng tiêu chuẩn | B | mm | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | ||
| 7 | Chiều cao nâng tự do (Free lift) | E | mm | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 | ||
| Kích thước & Đặc tính | 8 | Kích thước càng nâng | Dài × Rộng × Dày | J/W/T | mm | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 | 1070×120×40 |
| 9 | Góc nghiêng khung nâng | Trước / Sau | F/K (°) | deg | 6/10 | 6/10 | 6/10 | 6/10 | 6/10 | |
| 10 | Khoảng cách tâm bánh trước đến mặt càng | K | mm | 481 | 481 | 481 | 481 | 481 | ||
| 11 | Khoảng cách tâm bánh sau đến đuôi xe | M | mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ||
| 12 | Kích thước tổng thể | Chiều dài tổng thể (đến mặt càng) | Y | mm | 2580 | 2580 | 2580 | 2580 | 2580 | |
| 13 | Chiều rộng tổng thể xe | Q | mm | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 | ||
| 14 | Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | C | mm | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | 2050 | ||
| 15 | Chiều cao khung khi mở rộng tối đa | A | mm | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | 4200 | ||
| 16 | Chiều cao mái che bảo vệ tài xế | P | mm | 2160 | 2160 | 2160 | 2160 | 2160 | ||
| 17 | Bán kính quay xe tối thiểu (phía ngoài) | R | mm | 2240 | 2240 | 2240 | 2240 | 2240 | ||
| Hiệu suất vận hành | 18 | Tốc độ vận hành | Tốc độ di chuyển (Không tải) | Km/h | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |
| 19 | Tốc độ nâng càng (Có tải) | mm/sec | 450 | 450 | 450 | 450 | 450 | |||
| 20 | Tốc độ hạ càng (Có tải) | mm/sec | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | |||
| 21 | Lực kéo tối đa (Khi có tải) | N | N | 14500 | 14500 | 14500 | 14500 | 14500 | ||
| 22 | Khả năng leo dốc tối đa (Khi có tải) | % | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | |||
| Khung gầm & Lốp | 23 | Loại lốp xe | Lốp trước (Bánh tải) | mm | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | 700-12-12PR | |
| 24 | Lốp sau (Bánh lái) | mm | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | 600-9-10PR | |||
| 25 | Khoảng cách vệt bánh | Phía trước | U | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | |
| 26 | Phía sau | V | mm | 970 | 970 | 970 | 970 | 970 | ||
| 27 | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | L | mm | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | ||
| 28 | Khoảng sáng gầm xe | Thấp nhất dưới khung nâng | mm | 135/120 | 135/120 | 135/120 | 135/120 | 135/120 | ||
| 29 | Tâm chiều dài cơ sở | mm | 160/145 | 160/145 | 160/145 | 160/145 | 160/145 | |||
| Trọng lượng | 30 | Trọng lượng bản thân (Self weight) | Kg | 3770 | 3770 | 3770 | 3770 | 3770 | ||
| 31 | Phân bổ trọng lượng | Có tải – Trục trước | Kg | 5480 | 5480 | 5480 | 5480 | 5480 | ||
| 32 | Có tải – Trục sau | Kg | 790 | 790 | 790 | 790 | 790 | |||
| 33 | Không tải – Trục trước | Kg | 1410 | 1410 | 1410 | 1410 | 1410 | |||
| 34 | Không tải – Trục sau | Kg | 2360 | 2360 | 2360 | 2360 | 2360 | |||
| Động cơ & Hộp số | 35 | Bình ắc quy | Điện áp / Dung lượng (20HR) | V/Ah | 12/80 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | 12/60 | |
| 36 | Động cơ | Mã model động cơ | C490BPG-25 | S4S | C240 | TD27 | GK25 | |||
| 37 | Hãng sản xuất động cơ | XIN CHAI | Mitsubishi | ISUZU | GCT | GCT | ||||
| 38 | Công suất định mức / Tốc độ quay | kw | 36.8/2650 | 35.3/2250 | 34.5/2500 | 38.5/2300 | 37.4/2300 | |||
| 39 | Mô-men xoắn định mức / Tốc độ quay | N.m | 156/1700-1900 | 166/1700 | 139/1800 | 160/2300 | 176.5/1600 | |||
| 40 | Số lượng xi-lanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||
| 41 | Đường kính × Hành trình pít-tông | mm | 90×105 | 94×120 | 86×102 | 96/92 | 89×100 | |||
| 42 | Dung tích xi-lanh (Displacement) | cc | 2670 | 3331 | 2369 | 2663 | 2488 | |||
| 43 | Tiêu chuẩn khí thải | EURIII | EURIII | EURIII | / | / | ||||
| 44 | Dung tích bình chứa nhiên liệu | L | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 | |||
| 45 | Hệ thống truyền động (Hộp số) | Hãng sản xuất hộp số | OEM | OEM | OEM | OEM | OEM | |||
| 46 | Loại hộp số | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | Số cơ / Số tự động (Mechanical / Powershift) | ||||
| 47 | Số cấp số (Tiến / Lùi) | FWD/RVS | 2/2 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | 1/1 | |||
| 48 | Áp suất vận hành hệ thống thủy lực | Mpa | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | |||
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Nâng EP CPC(D)20T3 & CPC/Q(D)20-25T3
1. Ký hiệu CPC và CPCD trên xe nâng EP có ý nghĩa gì? Sự khác biệt giữa 2 phiên bản này?
Ký hiệu CPC viết tắt của dòng xe nâng sử dụng số cơ (số sàn), trong khi CPCD đại diện cho dòng xe sử dụng số tự động (Powershift) (chữ “D” biểu thị động cơ Diesel). Phiên bản số cơ CPC phù hợp cho địa hình độ dốc cao và tài xế thích cảm giác lái khỏe khoắn. Phiên bản số tự động CPCD giúp thao tác vận hành nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi cho tài xế khi làm việc ca dài.
2. Nên chọn động cơ Xinchai hay động cơ Isuzu / Mitsubishi cho xe nâng EP 2.0 – 2.5 Tấn?
Việc lựa chọn động cơ phụ thuộc vào ngân sách và tần suất làm việc của doanh nghiệp:
- Động cơ Xinchai (Trung Quốc): Chi phí đầu tư ban đầu rẻ hơn từ 20 – 30%, phụ tùng rất sẵn, thu hồi vốn nhanh. Phù hợp cho kho bãi làm việc cường độ trung bình (1 ca/ngày).
- Động cơ Isuzu / Mitsubishi (Nhật Bản): Giá thành cao hơn nhưng đổi lại độ bền vượt trội, hoạt động cực kỳ êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tốt cường độ làm việc nặng liên tục 2 – 3 ca/ngày.
3. Xe nâng EP dòng MAX-3 CPC/Q(D)20-25T3 có thể nâng cao tối đa bao nhiêu mét?
Chiều cao nâng tiêu chuẩn của dòng xe này là 3,000 mm (3m) với khung nâng 2 tầng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tùy chọn lắp thêm các loại khung nâng cao từ 3.5m đến 6m, bao gồm khung nâng chui container (Free Lift / Triplex 3 tầng nâng) để phục vụ cho các kho kệ cao tầng hoặc làm việc linh hoạt bên trong thùng container.
4. Phụ tùng thay thế và dịch vụ bảo dưỡng dòng xe nâng EP MAX-3 tại Việt Nam có sẵn không?
Rất sẵn có và chi phí hợp lý. EP Equipment hiện là thương hiệu xe nâng Trung Quốc phổ biến hàng đầu tại Việt Nam. Các phụ tùng tiêu hao như lọc dầu, lọc gió, lốp xe, bộ củ đề, lá côn cũng như phụ tùng động cơ (Isuzu, Mitsubishi, Xinchai, Nissan) luôn có sẵn trên thị trường, giúp việc bảo trì, sửa chữa diễn ra nhanh chóng mà không làm gián đoạn tiến độ công việc.
Nhận Báo Giá Xe Nâng EP MAX-3 (2.0 – 2.5 Tấn) Ưu Đãi Nhất TPHCM
Quý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nâng hạ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu? Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cấu hình xe, loại động cơ phù hợp nhất với diện tích kho bãi và ngân sách của bạn.
- ✓ Sản phẩm chính hãng 100%: Đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà máy EP Equipment.
- ✓ Xe có sẵn tại kho: Khách hàng có thể đến xem xe, kiểm tra và lái thử thực tế.
- ✓ Bảo hành tận nơi: Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, phụ tùng thay thế luôn sẵn có.
- ✓ Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chính sách chiết khấu tốt và phương thức thanh toán linh hoạt.




