Xe Nâng Tay Điện EP ET208 (2.0 Tấn) – Giải Pháp Vận Chuyển Hạng Nặng Trong Kho Vận Hiện Đại
Đối với các kho bãi công nghiệp, trung tâm logistics hoặc nhà máy sản xuất linh kiện, việc luân chuyển các pallet hàng hóa có khối lượng lớn lên đến 2 tấn luôn là một thử thách lớn đối với các dòng xe nâng tay điện mini tiêu chuẩn. Để giải quyết triệt để bài toán này, tập đoàn EP Equipment đã nghiên cứu và cho ra mắt dòng xe nâng tay điện EP ET208 (2.0 tấn). Sở hữu bộ khung sườn gia cường hạng nặng cùng công nghệ pin Lithium-ion mạnh mẽ, ET208 là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh nâng hạ vượt trội và thiết kế công thái học tinh gọn.
Những Điểm Nhấn Công Nghệ Đáng Giá Trên EP ET208
-
Sức nâng định mức 2.0 tấn
ET208 hỗ trợ tải trọng nâng lên đến 2.000 kg, mang lại khả năng vận hành đáng tin cậy cho các hoạt động di chuyển pallet tiêu chuẩn và xử lý hàng hóa có tải trọng trung bình. -
Khung gầm nhỏ gọn và bán kính quay xe hẹp
Với các tùy chọn chiều rộng 560 mm hoặc 685 mm cùng bán kính quay xe khoảng 1.403 mm, ET208 được thiết kế để điều khiển linh hoạt và hiệu quả trong các lối đi nhỏ hẹp và không gian kho bãi bị hạn chế. -
Nâng cấp các linh kiện mô-đun giúp bảo trì dễ dàng
ET208 sử dụng một bộ linh kiện và cấu hình hệ thống hoàn toàn mới giúp nâng cao khả năng sửa chữa cũng như tính thích ứng trong vận hành, từ đó rút ngắn thời gian bảo dưỡng và đơn giản hóa việc chăm sóc máy. -
Hệ thống truyền động điện kiểu đi bộ độc hành cho nhiều không gian trong nhà
Kiểu lái đi bộ phía sau cho phép sử dụng linh hoạt trong các kho lưu trữ trong nhà, phòng kho phía sau của cửa hàng bán lẻ và khu vực tập kết hàng hóa. Động cơ điện cùng hệ thống điều khiển của ET208 mang lại hiệu suất vận hành mượt mà, êm ái và giảm thiểu tối đa sự mệt mỏi cho người điều khiển.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe EP ET208
Mời quý khách rà soát bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế của mẫu xe nâng tay điện EP ET208:
| Thông số kỹ thuật (Specification) | Giá trị cấu hình (Value) |
|---|---|
| Manufacturer (Nhà sản xuất) | EP |
| Model designation (Mã model) | ET208 |
| Drive (Hệ thống truyền động) | Electric |
| Operator type (Kiểu vận hành) | Pedestrian |
| Rated capacity (Tải trọng nâng) | 2000 kg |
| Load centre distance (Tâm tải trọng) | 600 mm |
| Load distance, centre of drive axle to fork (Khoảng cách từ tâm trục đến càng) | 947 mm |
| Wheelbase (Chiều dài cơ sở) | 1198 mm |
| Service weight (Trọng lượng bản thân) | 142 kg |
| Axle loading, laden front/rear (Tải trọng trục có tải Trước/Sau) | 679/1463 kg |
| Axle loading, unladen front/rear (Tải trọng trục không tải Trước/Sau) | 96/22 kg |
| Tyres (Chất liệu bánh xe) | Polyurethane |
| Tyre size, front (Kích thước bánh trước) | Φ190x55mm |
| Tyre size, rear (Kích thước bánh sau) | Φ80x61mm |
| Additional wheels (castor wheels) (Bánh lái phụ cân bằng) | Φ74x30mm |
| Wheels, number front/rear (x=drive wheels) (Số lượng bánh Trước/Sau) | 1x-/4 |
| Tread width, front (Độ rộng vết bánh xe trước) | 410 mm |
| Tread width, rear (Độ rộng vết bánh xe sau) | 410 (535) mm |
| Height, mast lowered (Chiều cao tay hạ thấp nhất) | 650 mm |
| Free lift (Chiều cao nâng tự do) | 80 mm |
| Lift (Chiều cao nâng tối đa) | 110 mm |
| Seat height relating to SIP/stand height (Chiều cao vị trí đứng) | 1200 mm |
| Height drawbar in driving position min./max. (Chiều cao tay biên vị lái) | 650/1200 mm |
| Height, lowered (Chiều cao càng khi hạ thấp nhất) | 80 mm |
| Length of loading surface (Chiều dài mặt sàn tải) | 1566 mm |
| Overall length (Chiều dài tổng thể xe) | 1566 mm |
| Length to face of forks (Chiều dài đến mặt trước càng nâng) | 416 mm |
| Overall width (Chiều rộng tổng thể xe) | 560 (685) mm |
| Fork dimensions (Kích thước càng nâng) | 50/150/1150 mm |
| Distance between fork-arms (Độ rộng phủ bì hai càng) | 560 mm |
| Distance between wheel arms/loading surfaces (Khoảng cách lòng bánh xe) | 1198 mm |
| Ground clearance, laden, below mast (Khoảng sáng gầm xe khi có tải) | 80 mm |
| Ground clearance, centre of wheelbase (Khoảng sáng gầm tại tâm chiều dài) | 30 mm |
| Aisle width for pallets 1000×1200 crossways (Bán kính lối đi với Pallet đặt ngang) | 2163 mm |
| Aisle width for pallets 800 × 1200 lengthways (Bán kính lối đi với Pallet đặt dọc) | 2076 mm |
| Turning radius (Bán kính quay xe) | 1403 mm |
| Travel speed, laden/unladen (Tốc độ di chuyển Có/Không tải) | 4.5/4.7 km/h |
| Lift speed, laden/unladen (Tốc độ nâng Có/Không tải) | 0.013/0.016 m/s |
| Lowering speed, laden/unladen (Tốc độ hạ Có/Không tải) | 0.037/0.030 m/s |
| Drawbar pull, laden/unladen (Lực kéo thanh kéo) | 142 N |
| Max. drawbar pull, laden/unladen (Lực kéo thanh kéo tối đa) | 6/16 N |
| Max. gradeability, laden/unladen (Khả năng leo dốc tối đa Có/Không tải) | 6/16 % |
| Service brake (Hệ thống phanh an toàn) | Electromagnetic (Phanh điện từ) |
| Drive motor rating S2 60 min (Công suất mô tơ di chuyển) | 0.75 kW |
| Lift motor rating at S3 15% (Công suất mô tơ nâng hạ) | 0.8 kW |
| Battery voltage (Điện áp Pin) | 48 V |
| Battery nominal capacity K5 (Dung lượng Pin tiêu chuẩn) | 20 Ah |
| Battery type (Loại công nghệ Pin) | Li-Ion (Lithium-Ion) |
| Battery weight (Trọng lượng khối Pin) | 11 kg |
| Type of drive unit (Loại bộ truyền động điều khiển) | DC |
| Steering design (Hệ thống trợ lực lái) | Mechanical (Cơ khí) |
| Sound pressure level at the driver’s seat (Mức độ ồn tại vị trí vận hành) | 74 dB(A) |
| Charger output current (Dòng điện đầu ra bộ sạc) | A |
Ứng dụng
Được thiết kế cho các kho hàng trong nhà, trung tâm phân phối, phòng lưu trữ bán lẻ và các khu vực logistics có lối đi chật hẹp, ET208 là giải pháp lý tưởng cho việc nâng hạ và vận chuyển pallet, di chuyển hàng hóa tại các khu vực tập kết, cũng như quản lý luồng hàng hóa luân chuyển với cường độ cao. Với tải trọng nâng định mức 2 tấn, chiều rộng nhỏ gọn (560 mm/685 mm) cùng bán kính quay xe ngắn (khoảng 1.403 mm), dòng xe này đặc biệt phù hợp với các môi trường lưu trữ bận rộn – nơi mà sự linh hoạt và năng suất vận hành của các thiết bị xe nâng điện nhà kho luôn được đặt lên hàng đầu.
4. Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Nâng EP ET208
Giải Đáp Thắc Mắc Về Dòng Xe Nâng Tay Điện Hạng Nặng EP ET208 (2.0 Tấn)
1. Mức tải trọng nâng định mức của xe nâng EP ET208 là bao nhiêu?
2. Thông số về chiều rộng càng nâng và khả năng quay đầu của ET208 như thế nào?
3. Những cải tiến thiết kế nào giúp ET208 dễ dàng bảo trì và tăng tính thích ứng?
4. Xe nâng tay điện EP ET208 sử dụng kiểu vận hành nào?
5. Xe nâng EP ET208 có phù hợp cho các không gian kho nhỏ hẹp không?
Phân Phối Xe Nâng Tay Điện EP ET208 Chính Hãng
Lựa chọn đầu tư xe nâng tay điện hạng nặng model EP ET208 là lời giải kinh tế hoàn hảo giúp đẩy mạnh hiệu suất kho vận và tối ưu hóa ngân sách nhân công cho doanh nghiệp. Chúng tôi cam kết phân phối dòng sản phẩm xe nâng điện Lithium EP chính hãng 100% từ nhà máy EP Equipment, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, chế độ bảo hành pin Lithium dài hạn cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cơ động 24/7. Hãy liên hệ ngay qua số Hotline để được các kỹ sư khảo sát kho bãi miễn phí và nhận báo giá ưu đãi tốt nhất!
























