Xe Nâng Điện Đứng Lái MAX EP CQD20LB (2.0 Tấn) – Sức Mạnh Vượt Trội, Tầm Nâng Lên Đến 9.5 Mét
Đối với các trung tâm logistics và kho bãi có cường độ luân chuyển hàng hóa cao, xe nâng điện đứng lái MAX EP CQD20LB (2.0 Tấn) là một chiến binh thực thụ. Thuộc phân khúc Reach Truck tải trọng lớn, dòng máy này mang đến sức mạnh bền bỉ và sự linh hoạt tối đa, đáp ứng xuất sắc mọi yêu cầu bốc xếp khắt khe nhất.






Ưu Điểm Đột Phá Của Xe Nâng MAX EP CQD20LB
-
Công nghệ pin Lithium tiên tiến – Giải pháp tối ưu hiệu suất dài hạn:
- Trang bị tiêu chuẩn khối pin Li-ion cao cấp hệ nguồn 48V với dung lượng lớn lên đến 48V/405Ah.
- Hệ thống pin Lithium hoàn toàn không tốn chi phí bảo dưỡng hằng ngày và hỗ trợ công nghệ sạc tranh thủ (Opportunity Charging) trong các khung giờ nghỉ ngắn.
- Cổng sạc được đưa ra phía ngoài (External Charger) giúp thao tác cắm sạc dễ dàng, đi kèm nắp bảo vệ chống sự xâm nhập của nước và bụi bẩn, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
-
Nâng cấp hiệu suất di chuyển – Đẩy mạnh năng suất bốc xếp:
- Khả năng mở rộng tầm với của cơ cấu kéo đẩy lên đến 610mm, giúp việc tiếp cận, lấy hàng hoặc xếp chồng các kiện pallet vào sâu trong giá kệ trở nên dễ dàng.
- Tốc độ nâng và hạ thủy lực đều được nâng cấp đáng kể, giúp rút ngắn thời gian của mỗi chu kỳ bốc xếp, thúc đẩy năng suất giải phóng hàng hóa của tổng kho.
-
Cấu hình vận hành đồng bộ – Thao tác điều khiển mượt mà, chính xác:
- Tích hợp màn hình hiển thị màu LCD thông minh giúp tài xế theo dõi trực quan các thông số vận hành của hệ thống.
- Trang bị hệ thống vô lăng trợ lực điện có giảm chấn, cần điều khiển Joystick thế hệ mới kết hợp cùng hệ thống thủy lực tỷ lệ (Proportional Hydraulic System), cho phép kiểm soát khối hàng chính xác đến từng milimet.
-
Khung nâng gia cường – Tầm nhìn bao quát, an toàn trên cao:
- Trục nâng được thiết kế thông minh với hệ thống xi-lanh thủy lực được dời sang hai bên, mang lại tầm nhìn hoàn toàn thoáng đãng, không bị che khuất khi quan sát trên cao.
- Khung nâng thế hệ mới được gia cường chắc chắn, vận hành ổn định và hoàn toàn không bị rung lắc, lý tưởng cho các tác vụ nâng hạ an toàn ở độ cao tối đa lên đến 9.5m.
-
Không gian buồng lái rộng rãi – Tối ưu hóa công thái học:
- Sở hữu khoảng trống để chân vô cùng rộng rãi, giúp tài xế luôn thoải mái trong suốt ca làm việc dài.
- Trang bị ghế ngồi treo giảm chấn thủy lực (Suspension Seat) đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn công thái học, giảm thiểu mệt mỏi cho nhân sự tuyến đầu.
-
Bảo dưỡng dễ dàng – Tiết kiệm thời gian kỹ thuật:
- Ghế ngồi của tài xế có thể xoay ngang một cách dễ dàng, giúp mở ra khoảng không thoáng đãng để thợ kỹ thuật nhanh chóng tiếp cận trực tiếp các linh kiện bo mạch bên trong.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn EP CQD20LB
Dưới đây là chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi của dòng xe nâng điện đứng lái CQD20LB:
| Thông số kỹ thuật (Specification) | Mã sản phẩm: EP CQD20LB |
|---|---|
| 1. ĐẶC TÍNH CƠ BẢN (CHARACTERISTICS) | |
| Hãng sản xuất (Manufacturer) | EP Equipment |
| Mã ký hiệu model (Model designation) | CQD20LB |
| Nguồn động lực (Drive) | Điện (Electric) |
| Kiểu vận hành (Operator type) | Ngồi lái (Seated) |
| Tải trọng nâng định mức (Rated capacity) | 2000 kg |
| Tâm tải trọng (Load centre distance) | 600 mm |
| Khoảng cách từ tâm trục bánh lái đến càng nâng (Load distance) | 399 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 1515 mm |
| 2. TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS) | |
| Tự trọng xe bao gồm pin (Service weight) | 3940 kg |
| Tải trọng trục khi có tải, Trước / Sau (Axle loading, laden) | 635 / 5340 kg |
| Tải trọng trục khi không tải, Trước / Sau (Axle loading, unladen) | 2465 / 1490 kg |
| 3. BÁNH XE & LỐP (WHEELS / CHASSIS) | |
| Chất liệu lốp (Tyres) | Nhựa Polyurethane (PU) |
| Kích thước lốp trước (Tyre size, front) | Φ343 × 140 mm |
| Kích thước lốp sau (Tyre size, rear) | Φ310 × 118 mm |
| Kích thước bánh thăng bằng phụ (Additional wheels / castor wheels) | Φ102 × 51 mm |
| Số lượng bánh xe, Trước / Sau (x = bánh chủ động) | 1x / 2 |
| Vệt bánh xe phía sau (Tread width, rear) | 1148 mm |
| 4. KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC (DIMENSIONS) | |
| Chiều cao nâng tối đa (Max lift height) | 12000 mm (12 mét) |
| Độ nghiêng trục nâng / Càng nâng, Tiến / Lùi (Tilt) | 2 / 4 ° |
| Chiều cao nâng tự do (Free lift) | 2870 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (Lift) | 9500 mm |
| Chiều cao xe khi trục nâng kéo dài tối đa (Height, mast extended) | 10560 mm |
| Chiều cao mái che bảo vệ cabin (Height of overhead guard) | 2213 mm |
| Chiều cao ghế ngồi tương ứng với điểm SIP (Seat height) | 1076 mm |
| Chiều cao của chân đỡ bánh xe (Height of wheel arms) | 333 mm |
| Chiều dài tổng thể xe bao gồm càng (Overall length) | 2443 mm |
| Chiều dài xe tính đến mặt đĩa càng (Length to face of forks) | 1373 mm |
| Chiều rộng tổng thể xe (Overall width) | 1270 mm |
| Kích thước càng nâng: Dày / Rộng / Dài (Fork dimensions) | 40 / 120 / 1070 mm |
| Tiêu chuẩn giá đỡ càng nâng (Fork carriage ISO 2328, class/type) | Class 2A |
| Chiều rộng giá đỡ càng nâng (Fork carriage width) | 990 mm |
| Khoảng cách độ mở rộng giữa 2 càng (Distance between fork-arms) | 240 / 770 mm |
















