Xe Nâng Điện Lối Đi Siêu Hẹp VNA EP CTL15 (1.5 Tấn) | Samco Vina

Giá thị trường:
1,250,000,000 
Giá: 1,050,000,000 

Trạng thái: Còn hàng

  • Hiệu suất kho: Lối đi siêu hẹp chỉ 1740 mm kết hợp đầu càng quay 180 độ giúp tối đa mật độ giá kệ và tăng 50% sức chứa pallet.
  • Điều khiển chính xác: Hệ thống thủy lực tỷ lệ, bộ cài đặt trước chiều cao và Camera giám sát giúp bốc xếp hàng an toàn ở mọi tầng kệ.
  • Công nghệ pin: Sử dụng Pin Lithium-ion 48V/560Ah đồng bộ kết hợp trạm sạc ngoài 200A giúp sạc nhanh, miễn bảo trì và chạy liên tục 3 ca.
  • Vận hành an toàn: Cabin ngồi lái nghiêng mang lại tầm nhìn bao quát, kết hợp cần Joystick tỷ lệ và hệ thống tự động giảm tốc theo chiều cao khung nâng.
Chọn số lượng
Hướng dẫn mua hàng

Xe Nâng Điện Lối Đi Siêu Hẹp VNA EP CTL15 (1.5 Tấn) – Đỉnh Cao Tối Ưu Mật Độ Lưu Trữ Kho Kệ Cao

Trong bối cảnh chi phí mặt bằng kho bãi ngày càng đắt đỏ, việc thu hẹp lối đi và tăng chiều cao giá kệ để tối ưu hóa không gian lưu trữ là xu hướng tất yếu của các doanh nghiệp logistics. Để giải quyết bài toán vận hành trong các cấu trúc kho siêu hẹp này, EP Equipment đã cho ra mắt dòng siêu phẩm xe nâng điện lối đi siêu hẹp VNA EP CTL15 (1.5 tấn) chạy pin Lithium. Thuộc phân khúc dòng xe nâng lối đi rất hẹp (Very Narrow Aisle – VNA), CTL15 mang đến khả năng bốc xếp hàng hóa đỉnh cao nhờ cơ chế càng nâng xoay 3 hướng linh hoạt mà không cần phải xoay chuyển thân xe.

Những Điểm Khác Biệt Làm Nên Đẳng Cấp Của Dòng VNA EP CTL15

  • 1. Tối đa hóa hiệu suất diện tích kho bãi (Maximized warehouse efficiency)

    Với chiều rộng lối đi tối thiểu chỉ 1740 mm, dòng xe CTL15 cho phép các nhà kho tối ưu hóa mật độ lắp đặt giá kệ và nâng cao tối đa dung lượng lưu trữ pallet. Trang bị cơ cấu đầu càng nâng quay 3 hướng thông minh kết hợp bộ dịch càng (Sideshifter) mang đến khả năng bốc xếp hàng hóa đa hướng 180 độ, giúp gia tăng tối đa sản lượng giải phóng hàng hóa trong khi giảm thiểu diện tích hành lang di chuyển.

    Tối đa hóa hiệu suất diện tích kho bãi VNA EP CTL15
    Tối đa hóa hiệu suất diện tích kho bãi VNA EP CTL15
  • 2. Hệ thống kiểm soát và điều khiển chính xác (Precision control systems)

    Người vận hành có thể nâng, hạ và định vị khối hàng một cách chính xác tuyệt đối nhờ hệ thống thủy lực tỷ lệ (Proportional lift) và tính năng cài đặt trước chiều cao nâng lập trình thông minh. Hệ thống Camera giám sát hành trình kết hợp màn hình hiển thị trực quan giúp tăng cường tầm nhìn bao quát trên cao, đảm bảo quá trình xếp dỡ pallet an toàn và tự tin ở mọi tầng kệ.

    Hệ thống kiểm soát và điều khiển chính xác trên dòng xe VNA EP CTL15
    Hệ thống kiểm soát và điều khiển chính xác trên dòng xe VNA EP CTL15
  • 3. Lợi thế vượt trội từ nguồn năng lượng Pin Lithium-ion (Lithium-ion power advantage)

    Khối pin Li-ion hệ nguồn cao cấp 48V / 560Ah cung cấp thời gian vận hành bền bỉ đi kèm công nghệ sạc tranh thủ nhanh chóng và hoàn toàn không tốn chi phí bảo trì hằng ngày. Được đồng bộ hoàn hảo cùng bộ trạm sạc ngoài công suất lớn 200A, thiết bị đảm bảo thời gian hoạt động liên tục (Uptime) ổn định và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp khi chạy liên tục nhiều ca.

  • 4. Thiết kế công thái học và an toàn tuyệt đối (Ergonomic and safe design)

    Cấu hình cabin ngồi lái góc nghiêng (Side-seated) mang lại cho tài xế tầm nhìn bao quát xuất sắc và sự thoải mái cao độ trong suốt ca làm việc dài kéo dài. Hệ thống tự động giảm tốc độ di chuyển thông minh dựa theo chiều cao thực tế của khung nâng giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho nhà kho, kết hợp cùng cụm tay điều khiển Joystick trực quan giúp mọi thao tác điều hướng trở nên mượt mà, giảm thiểu mệt mỏi cho nhân sự.

    VNA EP CTL15 thiết kế công thái học và an toàn tuyệt đối
    VNA EP CTL15 thiết kế công thái học và an toàn tuyệt đối

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe EP CTL15

Mời quý khách tham khảo các thông số cốt lõi (Core specifications) của mẫu xe nâng điện lối đi siêu hẹp VNA CTL15:

Thông số kỹ thuật (Specification) Mã sản phẩm: EP CTL15
1. ĐẶC TÍNH CƠ BẢN (CHARACTERISTICS)
Hãng sản xuất (Manufacturer) EP Equipment
Mã ký hiệu model (Model designation) CTL15
Nguồn động lực (Drive) Điện (Electric)
Kiểu vận hành (Operator type) Đứng lái (Stand-on)
Tải trọng nâng định mức (Rated capacity) 1500 kg (1.5 Tấn)
Tâm tải trọng (Load centre distance) 500 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 1700 mm
2. TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS)
Tự trọng xe bao gồm pin (Service weight) 4900 kg
Tải trọng trục khi có tải, Trước / Sau (Axle loading, laden) 4900 / 1500 kg
Tải trọng trục khi không tải, Trước / Sau (Axle loading, unladen) 2400 / 2500 kg
3. BÁNH XE & LỐP (WHEELS / CHASSIS)
Chất liệu lốp (Tyres) Nhựa Polyurethane (PU)
Kích thước bánh chủ động (Drive wheel size) Φ343 × 114 mm
Kích thước bánh tải phía trước (Load wheels size, front) Φ254 × 102 mm
Số lượng bánh xe (x = bánh chủ động) 2 / 1x
4. KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC (DIMENSIONS)
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (Lift height) 7500 mm
Chiều cao hạ càng thấp nhất (Lowered mast height) 3765 mm
Chiều cao nâng tự do (Free lift) 2620 mm
Chiều cao xe khi trục nâng kéo dài tối đa (Extended mast height) 8675 mm
Chiều cao mái che bảo vệ cabin (Height of overhead guard) 2260 mm
Chiều dài tổng thể xe bao gồm càng (Overall length) 3220 mm
Chiều dài xe tính đến mặt đĩa càng (Length to face of forks) 2420 mm
Chiều rộng tổng thể xe (Overall width) 1220 mm
Kích thước càng nâng: Dày / Rộng / Dài (Fork dimensions) 40 / 100 / 800 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu (Turning radius) 2020 mm
Khoảng cách lối đi tối thiểu để quay càng 3D (Min. Aisle width) 1740 mm
5. HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (PERFORMANCE)
Tốc độ di chuyển, Có tải / Không tải (Travel speed) 8.5 / 9.0 km/h
Tốc độ nâng, Có tải / Không tải (Lifting speed) 0.25 / 0.38 m/s
Tốc độ hạ, Có tải / Không tải (Lowering speed) 0.42 / 0.45 m/s
Tốc độ dịch chuyển càng quay 3D (Traverse speed) 0.2 m/s
Khả năng leo dốc tối đa, Có tải / Không tải (Gradeability) 5 / 8 %
Kiểu phanh vận hành (Service brake) Điện từ (Electromagnetic)
6. HỆ THỐNG ĐIỆN & PIN LITHIUM (DRIVE / BATTERY)
Công suất mô-tơ di chuyển (Drive motor rating S2 60 min) 6.5 kW
Công suất mô-tơ nâng hạ (Lift motor rating at S3 15%) 11 kW
Công suất mô-tơ lái (Steering motor rating) 0.4 kW
Điện áp Pin / Dung lượng định mức (Battery voltage/nominal capacity) 48 V / 360 Ah (Công nghệ Pin Lithium-ion)
Trọng lượng bình điện (Battery weight) 320 kg
Giải Đáp Thắc Mắc Kỹ Thuật Dòng Xe Nâng Điện Lối Đi Siêu Hẹp EP CTL15

1. Tải trọng nâng định mức của xe nâng điện VNA EP CTL15 là bao nhiêu?

Xe nâng điện lối đi siêu hẹp VNA EP CTL15 sở hữu tải trọng nâng định mức lên đến 1500 kg (1.5 Tấn) tại tâm tải trọng tiêu chuẩn 500 mm. Cấu hình này giúp xe đáp ứng hoàn hảo nhu cầu bốc xếp và lưu trữ đại đa số các loại hàng hóa đóng thành pallet tiêu chuẩn hiện nay trong nhà kho.

2. Chiều cao nâng tối đa của xe nâng điện CTL15 có thể đạt được là bao nhiêu?

Dòng xe nâng VNA CTL15 mang đến khả năng khai thác chiều cao vượt trội với chiều cao nâng tối đa lên đến 13000 mm (13 mét). Thiết kế này cho phép các doanh nghiệp tối ưu hóa triệt để không gian lưu trữ thẳng đứng bên trong các hệ thống kho kệ cao tầng (High-bay warehouse).

3. Xe nâng điện lối đi siêu hẹp EP CTL15 sử dụng loại pin nguồn nào?

Xe được trang bị hệ thống Pin Lithium-ion cao cấp hệ nguồn 48V / 560Ah đồng bộ từ nhà máy EP Equipment. Công nghệ pin này mang lại những lợi thế cốt lõi: tốc độ sạc cực nhanh, hỗ trợ sạc tranh thủ (Opportunity charging) trong các giờ nghỉ giải lao mà không ảnh hưởng tuổi thọ, và hoàn toàn miễn bảo trì, không cần châm nước cất giúp kho bãi vận hành liên tục 3 ca.

4. Chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width) cần thiết để xe nâng CTL15 vận hành là bao nhiêu?

Nhờ cơ cấu càng nâng quay 3 hướng linh hoạt không cần xoay trở thân xe, EP CTL15 có khả năng vận hành mượt mà trong các lối đi nhà kho có chiều rộng siêu hẹp chỉ từ 1740 mm (1.74 mét). Đây là giải pháp lý tưởng cho các kho hàng mật độ cao sử dụng hệ thống kệ VNA chuyên dụng.

5. Các tính năng an toàn và hỗ trợ người lái nổi bật trên xe nâng EP CTL15 là gì?

EP CTL15 được tích hợp hàng loạt công nghệ an toàn và tiện nghi cao cấp bao gồm: hệ thống tự động giảm tốc độ khi khung nâng ở vị trí trên cao, cabin thiết kế ngồi lái góc nghiêng công thái học (Side-seated) cho tầm nhìn thoáng, cần điều khiển nâng hạ thủy lực tỷ lệ (Proportional lift control) siêu mịn, và hệ thống Camera giám sát hành trình càng nâng hiển thị sắc nét trên màn hình giúp tài xế định vị và xếp dỡ pallet chính xác tuyệt đối, giảm thiểu mệt mỏi trong các ca làm việc dài.

Phân Phối Xe Nâng Điện Lối Đi Siêu Hẹp VNA EP CTL15 Chính Hãng

Việc ứng dụng xe nâng điện lối đi siêu hẹp VNA EP CTL15 là bước đột phá công nghệ giúp các doanh nghiệp tối đa hóa mật độ lưu trữ và chuyên nghiệp hóa quy trình vận hành kho vận cao tầng. Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối chính ngạch dòng sản phẩm CTL15 từ nhà máy EP Equipment, cam kết hàng mới 100%, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế, chính sách bảo hành pin Lithium dài hạn và dịch vụ bảo dưỡng định kỳ từ đội ngũ kỹ sư lành nghề. Hãy liên hệ ngay qua số Hotline để được khảo sát layout kho bãi và nhận báo giá ưu đãi tốt nhất ngay hôm nay!

Thông số kỹ thuật (Specification) Mã sản phẩm: EP CTL15
1. ĐẶC TÍNH CƠ BẢN (CHARACTERISTICS)
Hãng sản xuất (Manufacturer) EP Equipment
Mã ký hiệu model (Model designation) CTL15
Nguồn động lực (Drive) Điện (Electric)
Kiểu vận hành (Operator type) Đứng lái (Stand-on)
Tải trọng nâng định mức (Rated capacity) 1500 kg (1.5 Tấn)
Tâm tải trọng (Load centre distance) 500 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 1700 mm
2. TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS)
Tự trọng xe bao gồm pin (Service weight) 4900 kg
Tải trọng trục khi có tải, Trước / Sau (Axle loading, laden) 4900 / 1500 kg
Tải trọng trục khi không tải, Trước / Sau (Axle loading, unladen) 2400 / 2500 kg
3. BÁNH XE & LỐP (WHEELS / CHASSIS)
Chất liệu lốp (Tyres) Nhựa Polyurethane (PU)
Kích thước bánh chủ động (Drive wheel size) Φ343 × 114 mm
Kích thước bánh tải phía trước (Load wheels size, front) Φ254 × 102 mm
Số lượng bánh xe (x = bánh chủ động) 2 / 1x
4. KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC (DIMENSIONS)
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (Lift height) 7500 mm
Chiều cao hạ càng thấp nhất (Lowered mast height) 3765 mm
Chiều cao nâng tự do (Free lift) 2620 mm
Chiều cao xe khi trục nâng kéo dài tối đa (Extended mast height) 8675 mm
Chiều cao mái che bảo vệ cabin (Height of overhead guard) 2260 mm
Chiều dài tổng thể xe bao gồm càng (Overall length) 3220 mm
Chiều dài xe tính đến mặt đĩa càng (Length to face of forks) 2420 mm
Chiều rộng tổng thể xe (Overall width) 1220 mm
Kích thước càng nâng: Dày / Rộng / Dài (Fork dimensions) 40 / 100 / 800 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu (Turning radius) 2020 mm
Khoảng cách lối đi tối thiểu để quay càng 3D (Min. Aisle width) 1740 mm
5. HIỆU SUẤT VẬN HÀNH (PERFORMANCE)
Tốc độ di chuyển, Có tải / Không tải (Travel speed) 8.5 / 9.0 km/h
Tốc độ nâng, Có tải / Không tải (Lifting speed) 0.25 / 0.38 m/s
Tốc độ hạ, Có tải / Không tải (Lowering speed) 0.42 / 0.45 m/s
Tốc độ dịch chuyển càng quay 3D (Traverse speed) 0.2 m/s
Khả năng leo dốc tối đa, Có tải / Không tải (Gradeability) 5 / 8 %
Kiểu phanh vận hành (Service brake) Điện từ (Electromagnetic)
6. HỆ THỐNG ĐIỆN & PIN LITHIUM (DRIVE / BATTERY)
Công suất mô-tơ di chuyển (Drive motor rating S2 60 min) 6.5 kW
Công suất mô-tơ nâng hạ (Lift motor rating at S3 15%) 11 kW
Công suất mô-tơ lái (Steering motor rating) 0.4 kW
Điện áp Pin / Dung lượng định mức (Battery voltage/nominal capacity) 48 V / 360 Ah (Công nghệ Pin Lithium-ion)
Trọng lượng bình điện (Battery weight) 320 kg

Giải Đáp Thắc Mắc Kỹ Thuật Dòng Xe Nâng Điện Lối Đi Siêu Hẹp EP CTL15

1. Tải trọng nâng định mức của xe nâng điện VNA EP CTL15 là bao nhiêu?

Xe nâng điện lối đi siêu hẹp VNA EP CTL15 sở hữu tải trọng nâng định mức lên đến 1500 kg (1.5 Tấn) tại tâm tải trọng tiêu chuẩn 500 mm. Cấu hình này giúp xe đáp ứng hoàn hảo nhu cầu bốc xếp và lưu trữ đại đa số các loại hàng hóa đóng thành pallet tiêu chuẩn hiện nay trong nhà kho.

2. Chiều cao nâng tối đa của xe nâng điện CTL15 có thể đạt được là bao nhiêu?

Dòng xe nâng VNA CTL15 mang đến khả năng khai thác chiều cao vượt trội với chiều cao nâng tối đa lên đến 13000 mm (13 mét). Thiết kế này cho phép các doanh nghiệp tối ưu hóa triệt để không gian lưu trữ thẳng đứng bên trong các hệ thống kho kệ cao tầng (High-bay warehouse).

3. Xe nâng điện lối đi siêu hẹp EP CTL15 sử dụng loại pin nguồn nào?

Xe được trang bị hệ thống Pin Lithium-ion cao cấp hệ nguồn 48V / 560Ah đồng bộ từ nhà máy EP Equipment. Công nghệ pin này mang lại những lợi thế cốt lõi: tốc độ sạc cực nhanh, hỗ trợ sạc tranh thủ (Opportunity charging) trong các giờ nghỉ giải lao mà không ảnh hưởng tuổi thọ, và hoàn toàn miễn bảo trì, không cần châm nước cất giúp kho bãi vận hành liên tục 3 ca.

4. Chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width) cần thiết để xe nâng CTL15 vận hành là bao nhiêu?

Nhờ cơ cấu càng nâng quay 3 hướng linh hoạt không cần xoay trở thân xe, EP CTL15 có khả năng vận hành mượt mà trong các lối đi nhà kho có chiều rộng siêu hẹp chỉ từ 1740 mm (1.74 mét). Đây là giải pháp lý tưởng cho các kho hàng mật độ cao sử dụng hệ thống kệ VNA chuyên dụng.

5. Các tính năng an toàn và hỗ trợ người lái nổi bật trên xe nâng EP CTL15 là gì?

EP CTL15 được tích hợp hàng loạt công nghệ an toàn và tiện nghi cao cấp bao gồm: hệ thống tự động giảm tốc độ khi khung nâng ở vị trí trên cao, cabin thiết kế ngồi lái góc nghiêng công thái học (Side-seated) cho tầm nhìn thoáng, cần điều khiển nâng hạ thủy lực tỷ lệ (Proportional lift control) siêu mịn, và hệ thống Camera giám sát hành trình càng nâng hiển thị sắc nét trên màn hình giúp tài xế định vị và xếp dỡ pallet chính xác tuyệt đối, giảm thiểu mệt mỏi trong các ca làm việc dài.

Cam kết

Hàng chính hãng 100%
Giá cạnh tranh nhất trên thị trường
Giao hàng nhanh trên toàn quốc
Đội ngũ tư vấn 24/7 luôn sẵn sàng

KHO BÃI XE NÂNG

Trụ sở chính: 26/11 Đại Lộ Bình Dương, Phường Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương